Bỏ qua đến nội dung

出具

chū jù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cung cấp
  2. 2. phát hành
  3. 3. trình bày

Usage notes

Collocations

出具的主语通常为机构、单位等正式主体,宾语多为证明、报告等正式文件,如“出具证明”、“出具报告”。

Common mistakes

不要用于个人随口提供信息,如不能说“我出具一个想法”,应用“提出”等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医院可以 出具 健康证明。
The hospital can issue a health certificate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 出具