Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cung cấp
- 2. phát hành
- 3. trình bày
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
出具的主语通常为机构、单位等正式主体,宾语多为证明、报告等正式文件,如“出具证明”、“出具报告”。
Common mistakes
不要用于个人随口提供信息,如不能说“我出具一个想法”,应用“提出”等。
Câu ví dụ
Hiển thị 1医院可以 出具 健康证明。
The hospital can issue a health certificate.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.