Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bán
- 2. bán ra
- 3. bán rẻ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
出卖 can mean both 'to sell' and 'to betray'; ensure the context makes the meaning clear, as using it for simple sales may sound too formal.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 出卖 了自己的朋友。
He betrayed his own friend.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.