Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xuất xưởng
- 2. ra khỏi nhà máy
- 3. được xuất xưởng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
出厂只用于产品从工厂出来的那一刻,不用于人离开工厂。比如,“这辆车刚出厂” 正确,但 “工人五点出厂” 错误。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些产品将于下个月 出厂 。
These products will leave the factory next month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.