Bỏ qua đến nội dung

出台

chū tái
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ra mắt chính thức
  2. 2. xuất hiện trên sân khấu
  3. 3. xuất hiện công khai

Usage notes

Collocations

常用搭配为“政策出台”、“新规出台”,主语多为官方机构或政府。

Common mistakes

“出台”不能用于个人发布日常计划,如“我出台了一个学习计划”错误。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
政府 出台 了一系列扶持中小企业的政策。
The government has introduced a series of policies to support small and medium-sized enterprises.
新的交通法规将于下月 出台
The new traffic regulations will be officially launched next month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.