出国
chū guó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi nước ngoài
- 2. sang nước ngoài
- 3. đi ra nước ngoài
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与动词搭配:出国+留学/旅游/工作。不能说“去出国”,直接说“出国”。
Common mistakes
不要说“出去国”或“出外国”,固定搭配为“出国”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次 出国 工作是一个很好的机遇。
This overseas job is a great opportunity.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.