Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ra mắt
- 2. xuất hiện
- 3. tham gia
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
出场强调进入表演或比赛区域,不能用于一般进入房间等。误用“我出场房间”是错误的,应使用“进入”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1歌手一 出场 ,观众就鼓掌了。
As soon as the singer appeared on stage, the audience applauded.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.