Bỏ qua đến nội dung

出场

chū chǎng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ra mắt
  2. 2. xuất hiện
  3. 3. tham gia

Usage notes

Common mistakes

出场强调进入表演或比赛区域,不能用于一般进入房间等。误用“我出场房间”是错误的,应使用“进入”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
歌手一 出场 ,观众就鼓掌了。
As soon as the singer appeared on stage, the audience applauded.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.