Bỏ qua đến nội dung

出境

chū jìng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ra khỏi nước
  2. 2. đi du lịch nước ngoài

Usage notes

Collocations

Common in formal contexts like 出境旅游 (outbound tourism), 出境手续 (exit procedures), 出境卡 (departure card).

Common mistakes

Do not confuse with 处境 (chǔ jìng, situation). 出境 is chū jìng (to exit a region).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他被驱逐 出境 了。
He was deported from the country.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.