出境
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ra khỏi nước
- 2. đi du lịch nước ngoài
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common in formal contexts like 出境旅游 (outbound tourism), 出境手续 (exit procedures), 出境卡 (departure card).
Common mistakes
Do not confuse with 处境 (chǔ jìng, situation). 出境 is chū jìng (to exit a region).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他被驱逐 出境 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.