Bỏ qua đến nội dung

出局

chū jú
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loại
  2. 2. đuổi
  3. 3. thua

Usage notes

Collocations

“出局”常用于体育和竞赛,如“被淘汰出局”,但不能用于描述因伤退赛,此时应用“退出比赛”。

Common mistakes

注意:“出局”不能直接等同于“出线”,后者表示晋级下一轮,两者意义相反。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在比赛中被裁判罚 出局
He was sent off by the referee in the match.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 出局