Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. loại
- 2. đuổi
- 3. thua
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“出局”常用于体育和竞赛,如“被淘汰出局”,但不能用于描述因伤退赛,此时应用“退出比赛”。
Common mistakes
注意:“出局”不能直接等同于“出线”,后者表示晋级下一轮,两者意义相反。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在比赛中被裁判罚 出局 。
He was sent off by the referee in the match.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.