出差
chū chāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi công tác
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse with 出差错 (chū chā cuò, “to make a mistake”). 出差 only means going on a business trip.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他每个月都要 出差 一次。
He has to go on a business trip once a month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.