Bỏ qua đến nội dung

出庭

chū tíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to appear in court

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请你 出庭 做证。
Please appear in court to testify.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.