出息
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. tương lai
- 2. lợi nhuận
- 3. trưởng thành
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
出息 is colloquial and commonly used in spoken Chinese, especially when criticizing or encouraging someone about their future.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这孩子将来一定有 出息 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.