Bỏ qua đến nội dung

出洋相

chū yáng xiàng
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm trò cười
  2. 2. làm nhục
  3. 3. bị cười nhạo

Usage notes

Common mistakes

不能用于描述因犯罪等严重原因出丑。只用于因无知、笨拙等在社交场合失态,造成笑料。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在台上唱歌跑调,真是 出洋相
He made a fool of himself by singing out of tune on stage.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.