Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm trò cười
- 2. làm nhục
- 3. bị cười nhạo
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不能用于描述因犯罪等严重原因出丑。只用于因无知、笨拙等在社交场合失态,造成笑料。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在台上唱歌跑调,真是 出洋相 。
He made a fool of himself by singing out of tune on stage.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.