Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thăm viếng
- 2. thăm dò
- 3. thăm chính thức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
出访用于国事访问、商务考察等正式场合,不用于日常串门。
Câu ví dụ
Hiển thị 1外交部长将 出访 欧洲三国。
The foreign minister will visit three European countries on an official visit.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.