Bỏ qua đến nội dung

出访

chū fǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thăm viếng
  2. 2. thăm dò
  3. 3. thăm chính thức

Usage notes

Formality

出访用于国事访问、商务考察等正式场合,不用于日常串门。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
外交部长将 出访 欧洲三国。
The foreign minister will visit three European countries on an official visit.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.