出货

chū huò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take money or valuables out of storage
  2. 2. to recover
  3. 3. to ship goods
  4. 4. to extract (chemicals from solution)

Từ cấu thành 出货