Bỏ qua đến nội dung

出走

chū zǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ra khỏi nhà
  2. 2. đi khỏi
  3. 3. chạy trốn

Usage notes

Collocations

Often used in the phrase 离家出走 (run away from home) or 负气出走 (leave in anger).

Formality

Common in written and formal contexts; in casual speech, 跑 (pǎo) or 走 (zǒu) with a complement like 走了 or 跑掉了 is more typical.