出走
chū zǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ra khỏi nhà
- 2. đi khỏi
- 3. chạy trốn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used in the phrase 离家出走 (run away from home) or 负气出走 (leave in anger).
Formality
Common in written and formal contexts; in casual speech, 跑 (pǎo) or 走 (zǒu) with a complement like 走了 or 跑掉了 is more typical.