出身
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xuất thân
- 2. gốc gác
- 3. lý lịch
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
“出身”不能直接带宾语,常与“于”搭配,如“出身于书香门第”,不说“出身书香门第”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 出身 于一个普通的家庭。
我 出身 在1960年。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.