Bỏ qua đến nội dung

出身

chū shēn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xuất thân
  2. 2. gốc gác
  3. 3. lý lịch

Usage notes

Common mistakes

“出身”不能直接带宾语,常与“于”搭配,如“出身于书香门第”,不说“出身书香门第”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
出身 于一个普通的家庭。
He comes from an ordinary family.
出身 在1960年。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6152669)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 出身