击球员
jī qiú yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cầu thủ đánh bóng
- 2. người đánh bóng (bóng chày)
- 3. người đánh bóng (cricket)