Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

刀笔

dāo bǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. writing up of official or judicial documents
  2. 2. pettifoggery

Từ cấu thành 刀笔