Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

刀锯鼎镬

dāo jù dǐng huò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. knife, saw and cauldron
  2. 2. ancient instruments of torture
  3. 3. fig. torture