Bỏ qua đến nội dung

刁难

diāo nàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm khó dễ
  2. 2. làm khó khăn
  3. 3. làm phiền phức

Usage notes

Collocations

常与“故意”“百般”等副词连用,如“故意刁难”“百般刁难”,强调主观恶意。

Common mistakes

“刁难”的宾语通常是受刁难的人,不能用于“刁难事情”,常说“刁难某人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他总是故意 刁难 新员工。
He always deliberately makes things difficult for new employees.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.