分之
Định nghĩa
- 1. phần trăm
- 2. phần
Từ chứa 分之
một phần bảy
một phần ba
một phần chín
một nửa
một phần năm
một phần tám
một phần sáu
một phần mười
một phần tư
phần trăm
một trăm phần trăm
một trăm phần trăm
ý nghĩ không đúng đắn
một phần bảy
một phần ba
một phần chín
một nửa
một phần năm
một phần tám
một phần sáu
một phần mười
một phần tư
phần trăm
một trăm phần trăm
một trăm phần trăm
ý nghĩ không đúng đắn