Bỏ qua đến nội dung

分享

fēn xiǎng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chia sẻ
  2. 2. chia
  3. 3. chia sẻ với

Usage notes

Collocations

Often used in 分享经验 (share experiences) and 分享快乐 (share happiness).

Common mistakes

分享 usually takes abstract objects like 经验, 快乐; for concrete items like food, 分 is more common in spoken Chinese.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们经常 分享 学习经验。
We often share learning experiences.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.