Bỏ qua đến nội dung

分化

fēn huà
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phân hóa
  2. 2. phân biệt

Usage notes

Common mistakes

“分化”多指原本同质的事物在发展中产生差异、变成对立或相异的部分,通常不用于表示物理上的切割。“分”单独可作及物动词,但“分化”常为不及物或用于被动语境,不能随意带宾语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个团队逐渐 分化 成了两个派别。
The team gradually split into two factions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.