Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phân hóa
- 2. phân biệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“分化”多指原本同质的事物在发展中产生差异、变成对立或相异的部分,通常不用于表示物理上的切割。“分”单独可作及物动词,但“分化”常为不及物或用于被动语境,不能随意带宾语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个团队逐渐 分化 成了两个派别。
The team gradually split into two factions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.