Bỏ qua đến nội dung

分工

fēn gōng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chia việc
  2. 2. chia sẻ công việc
  3. 3. chia công việc

Usage notes

Collocations

常用搭配:分工明确、分工合作、社会分工。

Common mistakes

不要将‘分工’与‘分开工作’混淆;‘分工’隐含协调配合,而非各自独立行动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们按任务 分工 ,效率更高。
We divide the work according to tasks, and it's more efficient.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.