分工
fēn gōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chia việc
- 2. chia sẻ công việc
- 3. chia công việc
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:分工明确、分工合作、社会分工。
Common mistakes
不要将‘分工’与‘分开工作’混淆;‘分工’隐含协调配合,而非各自独立行动。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们按任务 分工 ,效率更高。
We divide the work according to tasks, and it's more efficient.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.