Bỏ qua đến nội dung

分布

fēn bù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phân bố
  2. 2. phân tán
  3. 3. phân phối

Usage notes

Collocations

分布常用于描述地理、人口、资源等的散布状态,后面可接'在'、'于'等介词短语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种植物主要 分布 在南方。
This kind of plant is mainly distributed in the south.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.