分店
fēn diàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. branch (of a chain store)
- 2. annex
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家连锁超市在各地都有 分店 。
This chain supermarket has branches everywhere.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.