Bỏ qua đến nội dung

分成

fēn chéng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chia
  2. 2. chia phần
  3. 3. chia lợi nhuận

Usage notes

Collocations

常用搭配:把…分成…,指将整体划分成若干部分;后常接数量或类别,如“分成两组”。

Common mistakes

易错点:不要与“分别”混淆。“分成”是分割成几部分,“分别”是各自、分头。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
赤道把地球 分成 南北两半球。
The equator divides the Earth into the Northern and Southern Hemispheres.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.