分成
fēn chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chia
- 2. chia phần
- 3. chia lợi nhuận
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:把…分成…,指将整体划分成若干部分;后常接数量或类别,如“分成两组”。
Common mistakes
易错点:不要与“分别”混淆。“分成”是分割成几部分,“分别”是各自、分头。
Câu ví dụ
Hiển thị 1赤道把地球 分成 南北两半球。
The equator divides the Earth into the Northern and Southern Hemispheres.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.