Bỏ qua đến nội dung

分手

fēn shǒu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chia tay
  2. 2. chia tay nhau
  3. 3. chia tay với nhau

Usage notes

Collocations

Always paired with 跟/和 (gēn/hé) + person: 跟女朋友分手 (break up with girlfriend).

Common mistakes

Do not use 分手 for temporary physical separation; use 分开 (fēn kāi) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们 分手 以后还是朋友。
They remained friends after breaking up.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.