Bỏ qua đến nội dung

分数

fēn shù
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm
  2. 2. điểm số
  3. 3. điểm thi

Usage notes

Collocations

Common verb-noun pairings: 得分数 (to get a score), 评分数 (to assign a score).

Common mistakes

分数 specifically refers to a numerical score or mark, not a letter grade (e.g., A, B, C). In Chinese, letter grades are usually expressed differently.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的数学 分数 很高。
His math score is very high.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.