Bỏ qua đến nội dung

shǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đếm
  2. 2. kể
  3. 3. liệt kê

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Quan hệ giữa các từ

Biến thể sắc thái

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他正在 钱。
到十。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2052707)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 数

岁数
suìshu

tuổi tác

人数
rén shù

số người

倒数
dào shǔ

đếm ngược

倒数
dào shù

số nghịch đảo

分数
fēn shù

điểm

半数
bàn shù

một nửa số

多数
duō shù

đa số

大多数
dà duō shù

đa số

大数据
dà shù jù

dữ liệu lớn

少数
shǎo shù

số ít

招数
zhāo shù

chiếu

指数
zhǐ shù

chỉ số

整数
zhěng shù

số nguyên

数字
shù zì

số

数学
shù xué

toán học

数据
shù jù

dữ liệu

数据库
shù jù kù

cơ sở dữ liệu

数目
shù mù

số lượng

数码
shù mǎ

số

数量
shù liàng

số lượng

数额
shù é

số tiền

未知数
wèi zhī shù

số không biết

极少数
jí shǎo shù

rất ít

次数
cì shù

số lần

无数
wú shù

vô số

算数
suàn shù

đếm số

绝大多数
jué dà duō shù

hầu hết

总数
zǒng shù

tổng số

一夕数惊
yī xī shù jīng

một đêm nhiều phen kinh hãi

一次函数
yī cì hán shù

hàm số bậc nhất

三角函数
sān jiǎo hán shù

hàm số lượng giác

上海证券交易所综合股价指数
shàng hǎi zhèng quàn jiāo yì suǒ zōng hé gǔ jià zhǐ shù

Chỉ số tổng hợp giá cổ phiếu Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải

上证综合指数
shàng zhèng zōng hé zhǐ shù

Chỉ số tổng hợp Sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải

不可胜数
bù kě shèng shǔ

không thể đếm xuể

不可数
bù kě shǔ

không đếm được

不可数名词
bù kě shǔ míng cí

danh từ không đếm được

不可数集
bù kě shuò jí

tập hợp không đếm được

不名数
bù míng shù

số trừu tượng

不计其数
bù jì qí shù

vô số kể

不足齿数
bù zú chǐ shù

không đáng nhắc đến

中位数
zhōng wèi shù

trung vị

中子数
zhōng zǐ shù

số neutron

乘数
chéng shù

số nhân

九宫格数独
jiǔ gōng gé shù dú

sudoku (trò chơi giải đố)

乱数
luàn shù

số ngẫu nhiên

二次函数
èr cì hán shù

hàm bậc hai

二项式系数
èr xiàng shì xì shù

hệ số nhị thức

交换代数
jiāo huàn dài shù

đại số giao hoán

交换代数学
jiāo huàn dài shù xué

đại số giao hoán

人口数
rén kǒu shù

dân số

介电常数
jiè diàn cháng shù

hằng số điện môi

代数
dài shù

đại số

代数函数
dài shù hán shù

hàm đại số

代数函数论
dài shù hán shù lùn

lý thuyết hàm đại số

代数和
dài shù hé

tổng đại số

代数基本定理
dài shù jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của đại số

代数学
dài shù xué

đại số học

代数学基本定理
dài shù xué jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của đại số (mọi đa thức đều có nghiệm phức)

代数几何
dài shù jǐ hé

hình học đại số

代数几何学
dài shù jǐ hé xué

hình học đại số

代数式
dài shù shì

biểu thức đại số

代数拓扑
dài shù tuò pū

tô pô đại số

代数数域
dài shù shù yù

trường số đại số

代数方程
dài shù fāng chéng

phương trình đại số

代数曲线
dài shù qū xiàn

đường cong đại số

代数曲面
dài shù qū miàn

mặt đại số

代数簇
dài shù cù

đa tạp đại số

代数结构
dài shù jié gòu

cấu trúc đại số

代数群
dài shù qún

nhóm đại số

代数量
dài shù liàng

đại lượng đại số

件数
jiàn shǔ

số kiện

作数
zuò shù

có giá trị

使用数量
shǐ yòng shù liàng

mức sử dụng

系数
xì shù

hệ số

个人数字助理
gè rén shù zì zhù lǐ

trợ lý kỹ thuật số cá nhân

个数
gè shù

số lượng

倍数
bèi shù

bội số

假分数
jiǎ fēn shù

phân số không thực sự

偶函数
ǒu hán shù

hàm số chẵn

偶数
ǒu shù

số chẵn

元数据
yuán shù jù

siêu dữ liệu

充填因数
chōng tián yīn shù

hệ số bù

充数
chōng shù

cho đủ số

光纤分布数据接口
guāng xiān fēn bù shù jù jiē kǒu

Giao diện dữ liệu phân bố qua sợi quang

光纤分布式数据接口
guāng xiān fēn bù shì shù jù jiē kǒu

Giao diện dữ liệu phân tán qua cáp quang

全数
quán shù

toàn bộ số tiền

公倍数
gōng bèi shù

bội số chung

公约数
gōng yuē shù

ước chung

共享函数库
gòng xiǎng hán shù kù

thư viện dùng chung

共轭虚数
gòng è xū shù

số ảo liên hợp

共轭复数
gòng è fù shù

số phức liên hợp

冗数
rǒng shù

số thừa

幂级数
mì jí shù

chuỗi lũy thừa

冷热度数
lěng rè dù shù

nhiệt độ

函数
hán shù

hàm số

分位数
fēn wèi shù

phân vị

分数挂帅
fēn shù guà shuài

coi trọng điểm số

分数线
fēn shù xiàn

gạch ngang phân số

初等代数
chū děng dài shù

đại số sơ cấp

加数
jiā shù

số hạng

劫数
jié shù

số kiếp

劫数难逃
jié shù nán táo

Số mệnh khó tránh khỏi, không thể chạy thoát (thành ngữ). Vận hạn đã đến.

劲度系数
jìn dù xì shù

hệ số độ cứng

十分位数
shí fēn wèi shù

phân vị thứ mười

十数
shí shù

hơn mười

半数以上
bàn shù yǐ shàng

trên một nửa

印数
yìn shù

số lượng in

原函数
yuán hán shù

nguyên hàm

原子序数
yuán zǐ xù shù

số nguyên tử

参数
cān shù

tham số

反函数
fǎn hán shù

hàm số ngược

取样数量
qǔ yàng shù liàng

cỡ mẫu

句数
jù shù

số câu

可数
kě shǔ

đếm được

可数名词
kě shǔ míng cí

danh từ đếm được

可数集
kě shǔ jí

tập hợp đếm được

合成数
hé chéng shù

hợp số

合数
hé shù

hợp số

吉尼系数
jí ní xì shù

xem 基尼係數|基尼系数

同步数位阶层
tóng bù shù wèi jiē céng

phân cấp số đồng bộ

名数
míng shù

số từ kết hợp với danh từ chỉ loại

向量代数
xiàng liàng dài shù

đại số vectơ

周期函数
zhōu qī hán shù

hàm tuần hoàn

和数
hé shù

tổng

商数
shāng shù

thương số

单数
dān shù

số lẻ

吨数
dūn shù

trọng tải

四元数
sì yuán shù

quaternion

四分位数
sì fēn wèi shù

tứ phân vị

回数
huí shù

số lần

回调函数
huí diào hán shù

hàm gọi lại

因数
yīn shù

thừa số

圈数
quān shù

số vòng

国际数学联盟
guó jì shù xué lián méng

Liên đoàn Toán học Quốc tế

圆函数
yuán hán shù

hàm lượng giác

基尼系数
jī ní xì shù

hệ số Gini (thước đo mức độ bất bình đẳng phân phối)

基数
jī shù

số đếm

基数词
jī shù cí

số từ cơ bản

坚尼系数
jiān ní xì shù

xem 基尼係數|基尼系数

堆垒数论
duī lěi shù lùn

lí thuyết số cộng tính (toán học)

报数
bào shù

điểm số! (lệnh trong diễn tập quân sự)

增量参数
zēng liàng cān shù

tham số gia tăng

寿数
shòu shu

tuổi thọ định mệnh

寿数已尽
shòu shù yǐ jǐn

chết (khi tuổi thọ đã hết)

多值函数
duō zhí hán shù

hàm đa trị (toán học)

多数决
duō shù jué

quyết định theo đa số

多数党
duō shù dǎng

đảng đa số

大数
dà shù

Tarsus, thành phố Địa Trung Hải ở Thổ Nhĩ Kỳ, nơi sinh của Thánh Phaolô

大麦克指数
dà mài kè zhǐ shù

xem 巨無霸漢堡包指數|巨无霸汉堡包指数

天数
tiān shù

số ngày

奇函数
jī hán shù

hàm số lẻ

奇数
jī shù

số lẻ

套数
tào shù

chuỗi bài hát trong kinh kịch Trung Quốc

奥数
ào shù

Olympic Toán học Quốc tế (IMO)

如数
rú shù

đúng số lượng đã thỏa thuận

如数家珍
rú shǔ jiā zhēn

như đếm của báu trong nhà (thành ngữ)

字数
zì shù

số chữ viết; số từ; số lượng từ

字节数
zì jié shù

số byte

定数
dìng shù

hằng số (toán học)

家数
jiā shù

phong cách và kỹ thuật đặc trưng được truyền từ thầy sang trò trong một trường phái cụ thể

寥寥可数
liáo liáo kě shǔ

chỉ có rất ít (thành ngữ); số lượng cực nhỏ

实数
shí shù

số thực (toán học)

实数值
shí shù zhí

có giá trị thực (toán học)

实数集
shí shù jí

tập hợp số thực

实变函数
shí biàn hán shù

hàm số biến thực (toán học)

实变函数论
shí biàn hán shù lùn

lí thuyết hàm biến số thực

实际参数
shí jì cān shù

tham số thực tế; đối số

对数
duì shù

lôgarit

对数函数
duì shù hán shù

hàm số lôgarit

导函数
dǎo hán shù

hàm số dẫn xuất

导数
dǎo shù

đạo hàm (toán học)

小数
xiǎo shù

số nhỏ

小数点
xiǎo shù diǎn

dấu thập phân

少数民族
shǎo shù mín zú

dân tộc thiểu số

少数民族乡
shǎo shù mín zú xiāng

xã dân tộc thiểu số (đơn vị hành chính cấp xã chính thức của huyện Trung Quốc)

尾数
wěi shù

phần dư (sau khi làm tròn số)

居民消费价格指数
jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù

chỉ số giá tiêu dùng CPI

屈指可数
qū zhǐ kě shǔ

có thể đếm được trên đầu ngón tay (thành ngữ)

巨无霸汉堡包指数
jù wú bà hàn bǎo bāo zhǐ shù

Chỉ số hamburger Big Mac, một thước đo sức mua tương đương (PPP) giữa các đồng tiền

差数
chā shù

hiệu số (kết quả của phép trừ)

布尔代数
bù ěr dài shù

đại số Boolean

带分数
dài fēn shù

phân số hỗn hợp

常数
cháng shù

hằng số (toán học)

平均数
píng jūn shù

số trung bình (thống kê)

平方平均数
píng fāng píng jūn shù

căn bậc hai trung bình (RMS)

几何平均数
jǐ hé píng jūn shù

trung bình nhân

几何级数
jǐ hé jí shù

cấp số nhân

几何级数增长
jǐ hé jí shù zēng zhǎng

tăng trưởng theo cấp số nhân

序数
xù shù

số thứ tự

底数
dǐ shù

cơ số

度数
dù shu

số độ

弦数
xián shù

số dây (của một nhạc cụ)

弧长参数
hú cháng cān shù

tham số hóa theo độ dài cung

得数
dé shù

đáp số (toán học)

循环小数
xún huán xiǎo shù

số thập phân tuần hoàn

心中有数
xīn zhōng yǒu shù

biết rõ tình hình

心中无数
xīn zhōng wú shù

không biết rõ

心里有数
xīn lǐ yǒu shù

biết rõ tình hình

恒河沙数
héng hé shā shù

nhiều như cát sông Hằng (thành ngữ)

恒生中资企业指数
héng shēng zhōng zī qǐ yè zhǐ shù

Chỉ số Hang Seng China Affiliated