分清
fēn qīng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phân biệt
- 2. phân biệt rõ
Câu ví dụ
Hiển thị 1你要 分清 事情的轻重。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.