Bỏ qua đến nội dung

分红

fēn hóng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cổ tức
  2. 2. thưởng
  3. 3. chia cổ tức

Usage notes

Collocations

分红 often used with 发, 拿, or 分: 发分红, 拿分红, 分红利.

Common mistakes

Don't confuse 分红 (share profits) with 奖金 (bonus for performance).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司今年盈利了,每个员工都拿到了 分红
The company made a profit this year, and every employee received a dividend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.