Bỏ qua đến nội dung

分钟

fēn zhōng
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Measure word Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phút

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 分钟 (minute, duration) with 分 (minute, point). Use 分钟 for lengths of time, e.g., 十分钟 (ten minutes), and 分 for clock times, e.g., 两点十分 (ten past two).

Formality

分钟 is neutral and used in both formal and informal settings.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我等你十 分钟
I'll wait for you for ten minutes.
这场比赛的最后一 分钟 真是扣人心弦。
The last minute of this match was truly thrilling.
请等5 分钟
Nguồn: Tatoeba.org (ID 471137)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.