Bỏ qua đến nội dung

切割

qiē gē
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cắt
  2. 2. cắt xén

Usage notes

Collocations

切割 is often used in technical or industrial contexts, like cutting metal, glass, or using laser cutting (激光切割).

Common mistakes

Don't use 切割 for cutting with scissors or for food preparation; use 剪 for scissors and 切 for slicing food.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
工人在 切割 金属板。
The worker is cutting a metal plate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.