kān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to print
  2. 2. to publish
  3. 3. publication
  4. 4. periodical
  5. 5. to peel with a knife
  6. 6. to carve
  7. 7. to amend

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這份雜誌每個月出 兩次。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 759083)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.