Bỏ qua đến nội dung

刑事

xíng shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tội phạm
  2. 2. hình sự

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with 案件 (case), 责任 (responsibility), 法庭 (court). It does not describe people directly.

Common mistakes

刑事 is an adjective meaning 'criminal' or 'penal', used in legal contexts; do not use it as a noun for 'criminal' (person). Use 罪犯 for the person.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一个 刑事 案件。
This is a criminal case.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.