Bỏ qua đến nội dung

刑法

xíng fǎ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. luật hình sự

Usage notes

Collocations

常与“根据”、“触犯”、“按照”等动词搭配,如“根据刑法,该行为构成犯罪”。

Common mistakes

注意区分“刑法”和“刑罚”。“刑法”是法律部门,“刑罚”是处罚方式。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
根据 刑法 ,贪污是严重的犯罪行为。
According to criminal law, embezzlement is a serious criminal act.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.