Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

划破

huá pò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cut open
  2. 2. to rip
  3. 3. to streak across (lightning, meteor etc)
  4. 4. to pierce (scream, searchlight etc)