划算
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hợp lý về giá cả
- 2. tính toán
- 3. xem xét lợi hại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 不 or 很: 不划算 (not worth it), 很划算 (very good value).
Câu ví dụ
Hiển thị 3这桩买卖很 划算 。
这家餐厅的价格很 划算 。
確實 划算 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.