划算
huá suàn
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to calculate
- 2. to weigh (pros and cons)
- 3. to view as profitable
- 4. worthwhile
- 5. value for money
- 6. cost-effective