划算

huá suàn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to calculate
  2. 2. to weigh (pros and cons)
  3. 3. to view as profitable
  4. 4. worthwhile
  5. 5. value for money
  6. 6. cost-effective

Câu ví dụ

Hiển thị 1
確實 划算 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10884903)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.