Bỏ qua đến nội dung

划船

huá chuán
HSK 2.0 Cấp 5 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chèo thuyền
  2. 2. đua thuyền
  3. 3. thuyền chèo

Usage notes

Collocations

Commonly used in 去划船 (go rowing) and 在湖上划船 (row on the lake).

Common mistakes

Do not confuse 划船 (huá chuán) with 滑船 (huá chuán) which is not a standard term; 划 uses 'blade/oar' radical, 滑 means 'slippery'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们周末去公园 划船
We go rowing in the park on weekends.
讓我們輪流 划船
Nguồn: Tatoeba.org (ID 850117)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.