划船
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chèo thuyền
- 2. đua thuyền
- 3. thuyền chèo
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Commonly used in 去划船 (go rowing) and 在湖上划船 (row on the lake).
Common mistakes
Do not confuse 划船 (huá chuán) with 滑船 (huá chuán) which is not a standard term; 划 uses 'blade/oar' radical, 滑 means 'slippery'.
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们周末去公园 划船 。
讓我們輪流 划船 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.