划过
huá guò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (of a meteor etc) to streak across (the sky)
- 2. (of a searchlight, lightning etc) to play across (the sky)
Câu ví dụ
Hiển thị 1天空中 划过 一道闪电。
A bolt of lightning flashed across the sky.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.