列子

liè zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lie Zi, Daoist author, said to be early Warring States period 戰國|战国[zhàn guó]
  2. 2. Daoist text in eight chapters, said to be by Lie Zi, probably compiled during WeiJin times 魏晉|魏晋[wèi jìn] (3rd century AD)

Từ cấu thành 列子