Bỏ qua đến nội dung

列车

liè chē
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tàu hỏa

Usage notes

Collocations

列车 is commonly used in compounds like 列车员 (train attendant), 列车长 (train conductor), and 列车时刻表 (train schedule).

Formality

列车 is more formal than 火车, often used in official announcements and written language (e.g., 本次列车 for 'this train').

Câu ví dụ

Hiển thị 1
高速 列车 非常快。
High-speed trains are very fast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.