Bỏ qua đến nội dung

liè
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sắp xếp
  2. 2. hàng
  3. 3. cột

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ tương ứng

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

2 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
动车很快。
車已準備發車。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13364036)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 列

一系列
yī xì liè

một loạt

并列
bìng liè

sát cánh

列入
liè rù

ghi vào danh sách

列为
liè wéi

được phân loại là

列举
liè jǔ

liệt kê

列车
liè chē

tàu hỏa

排列
pái liè

sắp xếp

系列
xì liè

chuỗi

行列
háng liè

hàng liệt

陈列
chén liè

trưng bày

下列
xià liè

sau đây

不列颠
bù liè diān

Anh Quốc

不列颠保卫战
bù liè diān bǎo wèi zhàn

xem 不列顛戰役|不列颠战役

不列颠哥伦比亚
bù liè diān gē lún bǐ yà

British Columbia

不列颠哥伦比亚省
bù liè diān gē lún bǐ yà shěng

British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

不列颠战役
bù liè diān zhàn yì

Trận chiến nước Anh

不列颠诸岛
bù liè diān zhū dǎo

Quần đảo Anh

以色列
yǐ sè liè

Israel

以色列人
yǐ sè liè rén

người Israel

伫列
zhù liè

hàng đợi

布列塔尼
bù liè tǎ ní

Bretagne

位列
wèi liè

xếp hạng

出列
chū liè

ra khỏi hàng ngũ

分列
fēn liè

phân tách

分列式
fēn liè shì

duyệt binh

列位
liè wèi

quý vị

列侯
liè hóu

liệt hầu

列传
liè zhuàn

truyện ký lịch sử

列克
liè kè

lek (đơn vị tiền tệ Albania)

列克星顿
liè kè xīng dùn

Lexington, Massachusetts

列兵
liè bīng

binh nhì

列出
liè chū

liệt kê

列别杰夫
liè biè jié fū

Lebedev

列国
liè guó

các nước

列夫·托尔斯泰
liè fū · tuō ěr sī tài

Tolstoy (tên người)

列子
liè zǐ

Liệt Tử, tác giả Đạo giáo, được cho là sống vào thời Chiến Quốc sớm

列宁
liè níng

Lênin

列宁主义
liè níng zhǔ yì

chủ nghĩa Lênin

列宁格勒
liè níng gé lè

Leningrad

列岛
liè dǎo

quần đảo

列席
liè xí

dự thính

列弗
liè fú

lev (đơn vị tiền tệ của Bulgaria)

列强
liè qiáng

các cường quốc

列支敦士登
liè zhī dūn shì dēng

Liechtenstein

列明
liè míng

liệt kê

列星
liè xīng

sự sắp xếp các vì sao (trong chiêm tinh học)

列氏温标
liè shì wēn biāo

thang đo nhiệt độ Réaumur

列王纪上
liè wáng jì shàng

I Sử Ký

列王纪下
liè wáng jì xià

II Các Vua

列王记上
liè wáng jì shàng

Sách Các Vua quyển thứ nhất

列王记下
liè wáng jì xià

II Các Vua

列缺
liè quē

sét

列缺霹雳
liè quē pī lì

sấm chớp

列表
liè biǎo

danh sách

列车员
liè chē yuán

nhân viên phục vụ trên tàu

列车长
liè chē zhǎng

trưởng tàu

列队
liè duì

xếp hàng

别赫捷列夫
bié hè jié liè fū

Bekhterev, Vladimir Mikhailovich (1857-1927), nhà thần kinh học và tâm thần học người Nga

前列
qián liè

hàng đầu

前列腺
qián liè xiàn

tuyến tiền liệt

前列腺炎
qián liè xiàn yán

viêm tuyến tiền liệt

前列腺素
qián liè xiàn sù

prostaglandin

加百列
jiā bǎi liè

Gabriel (tên riêng)

勃列日涅夫
bó liè rì niè fū

Leonid Brezhnev

吉列
jí liè

Gillette (nhãn hiệu)

名列
míng liè

đứng hạng

名列前茅
míng liè qián máo

đứng đầu bảng xếp hạng

周游列国
zhōu yóu liè guó

chu du nhiều nước

图波列夫
tú bō liè fū

Tupolev

塔列朗
tǎ liè lǎng

Talleyrand (tên người)

大不列蹀
dà bu liē diē

(phương ngữ) tự cao tự đại; vênh váo

大不列颠
dà bù liè diān

Vương quốc Anh

大安的列斯
dà ān dì liè sī

Quần đảo Đại Antilles, quần đảo ở vùng biển Caribe

大安的列斯群岛
dà ān dì liè sī qún dǎo

Quần đảo Đại Antilles, quần đảo ở vùng biển Caribe

奄列
yǎn liè

trứng ốp lết

安娜·卡列尼娜
ān nà · kǎ liè ní nà

Anna Karenina, tiểu thuyết của Lev Tolstoy

专列
zhuān liè

chuyến tàu đặc biệt

专门列车
zhuān mén liè chē

tàu chuyên dụng

尖阁列岛
jiān gé liè dǎo

quần đảo Senkaku (tên gọi của quần đảo Điếu Ngư theo tiếng Nhật)

展列
zhǎn liè

trưng bày sản phẩm

嵊泗列岛
shèng sì liè dǎo

Quần đảo Thịnh Tứ, hợp thành huyện Thịnh Tứ tại Chu Sơn, Chiết Giang

巴拉基列夫
bā lā jī liè fū

M.A. Balakirev, nhà soạn nhạc người Nga

布列斯特
bù liè sī tè

Brest, thành phố ở Belarus

帧检验序列
zhēn jiǎn yàn xù liè

chuỗi kiểm tra khung (FCS)

序列
xù liè

chuỗi

序列号
xù liè hào

số sê-ri

待办事项列表
dài bàn shì xiàng liè biǎo

danh sách việc cần làm

战列舰
zhàn liè jiàn

thiết giáp hạm

排列次序
pái liè cì xù

thứ tự xếp hạng

提列
tí liè

lập dự phòng (đối với khoản lỗ)

播放列表
bō fàng liè biǎo

danh sách phát

扩列
kuò liè

(tiếng lóng Internet) thêm bạn (trên mạng xã hội, v.v.)

收列
shōu liè

liệt kê

收敛序列
shōu liǎn xù liè

dãy hội tụ (toán học)

散列
sǎn liè

băm

数列
shù liè

dãy số

新不列颠岛
xīn bù liè diān dǎo

đảo New Britain, đảo ở đông bắc Papua New Guinea

时间序列
shí jiān xù liè

chuỗi thời gian (thống kê)

普列谢茨克
pǔ liè xiè cí kè

Plesetsk, khu định cư ở tỉnh Arkhangelsk, Nga

普列谢茨克卫星发射场
pǔ liè xiè cí kè wèi xīng fā shè chǎng

Bãi phóng vệ tinh Plesetsk, tỉnh Arkhangelsk, Nga

普罗列塔利亚
pǔ luó liè tǎ lì yà

giai cấp vô sản (từ mượn)

格列高利历
gé liè gāo lì lì

lịch Gregory

梅列
méi liè

quận Meilie của thành phố Sanming, Phúc Kiến

梅列区
méi liè qū

quận Meilie của thành phố Sanming, Phúc Kiến

海上花列传
hǎi shàng huā liè zhuàn

Hải Thượng Hoa Liệt Truyện, tiểu thuyết của Hàn Bảng Khánh, được Iris Chang dịch sang tiếng Phổ thông với tựa đề Hải Thượng Hoa

消息队列
xiāo xi duì liè

hàng đợi thông điệp (điện toán)

清史列传
qīng shǐ liè zhuàn

Thanh sử liệt truyện, tác phẩm lịch sử viết về tiểu sử các nhân vật thời nhà Thanh, do nhiều tác giả biên soạn, xuất bản năm 1928 và sửa đổi năm 1987, gồm 80 quyển, chép tiểu sử của khoảng 2.900 người dân thường nổi tiếng thời Thanh.

澎湖列岛
péng hú liè dǎo

Quần đảo Bành Hồ, Đài Loan

乌特列支
wū tè liè zhī

Utrecht, thành phố ở Hà Lan

无穷序列
wú qióng xù liè

dãy vô hạn

球栅阵列封装
qiú shān zhèn liè fēng zhuāng

mảng lưới bi (BGA), loại bao gói vi mạch

环状列石
huán zhuàng liè shí

vòng tròn đá đứng

直达列车
zhí dá liè chē

tàu hỏa chạy thẳng

空中分列
kōng zhōng fēn liè

(quân sự) bay diễu hành

等差数列
děng chā shù liè

cấp số cộng

等比数列
děng bǐ shù liè

cấp số nhân

系列放大器
xì liè fàng dà qì

bộ khuếch đại nối tiếp

系列片
xì liè piàn

phim nhiều tập

编列
biān liè

sắp xếp theo thứ tự

罗列
luó liè

liệt kê

圣安地列斯断层
shèng ān de liè sī duàn céng

đứt gãy San Andreas, California

圣安德列斯断层
shèng ān dé liè sī duàn céng

đứt gãy San Andreas, California

荷属安的列斯
hé shǔ ān de liè sī

Antille thuộc Hà Lan

叶子列
yè zi liè

sự sắp xếp lá

虎列拉
hǔ liè lā

bệnh tả (từ mượn)

行列式
háng liè shì

định thức (toán học)

谐音列
xié yīn liè

chuỗi hòa âm

货运列车
huò yùn liè chē

tàu chở hàng

转义序列
zhuǎn yì xù liè

chuỗi thoát (trong máy tính)

门捷列夫
mén jié liè fū

Dmitri Ivanovich Mendeleev (1834-1907), nhà hóa học người Nga đã giới thiệu bảng tuần hoàn

开列
kāi liè

lập danh sách

阿列克西斯
ā liè kè xī sī

Alexis (tên người)

阿列夫
ā liè fū

aleph, chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Do Thái

阵列
zhèn liè

mảng (cấu trúc dữ liệu)

陈列室
chén liè shì

phòng trưng bày

陈列台
chén liè tái

quầy hàng

队列
duì liè

đội hình (quân đội)

马克思列宁主义
mǎ kè sī liè níng zhǔ yì

chủ nghĩa Mác - Lênin

马列
mǎ liè

Marx và Lenin

马列主义
mǎ liè zhǔ yì

chủ nghĩa Mác-Lênin

马列毛
mǎ liè máo

Mác, Lênin và Mao

马祖列岛
mǎ zǔ liè dǎo

Quần đảo Mã Tổ

齿列矫正
chǐ liè jiǎo zhèng

điều trị chỉnh nha

齿列矫正器
chǐ liè jiǎo zhèng qì

xem 牙齒矯正器|牙齿矫正器