刘渊
liú yuān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Liu Yuan (c. 251-310), warlord at the end of the Western Jin dynasty 西晉|西晋[xī jìn], founder of Cheng Han of the Sixteen Kingdoms 成漢|成汉[chéng hàn] (304-347)