Bỏ qua đến nội dung

创业

chuàng yè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khởi nghiệp
  2. 2. đầu tư mạo hiểm
  3. 3. kinh doanh

Usage notes

Common mistakes

Not interchangeable with 工作. 创业 emphasizes starting one's own business, not just working.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他去年开始 创业 ,现在公司发展得不错。
He started his own business last year, and now the company is developing well.
他毅然放弃了高薪工作去 创业
He resolutely gave up his high-paying job to start a business.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.