创业
chuàng yè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khởi nghiệp
- 2. đầu tư mạo hiểm
- 3. kinh doanh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Not interchangeable with 工作. 创业 emphasizes starting one's own business, not just working.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他去年开始 创业 ,现在公司发展得不错。
He started his own business last year, and now the company is developing well.
他毅然放弃了高薪工作去 创业 。
He resolutely gave up his high-paying job to start a business.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.